strauss the elder
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Johann Strauss (Cha): "Strauss the Elder" là cách gọi để phân biệt với con trai ông, chỉ nhà soạn nhạc người Áo Johann Strauss I (1804–1849). Ông nổi tiếng với các tác phẩm waltz và polka, được mệnh danh là "Cha đẻ của waltz Vienna". Ông là người đặt nền móng cho dòng nhạc khiêu vũ cổ điển Vienna.
Ví dụ sử dụng
Strauss the Elder composed the famous Radetzky March.
(Strauss the Elder đã sáng tác bản Hành khúc Radetzky nổi tiếng.)Many people prefer the waltzes of Strauss the Elder over those of his son.
(Nhiều người thích các bản waltz của Strauss the Elder hơn của con trai ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strauss the Elder" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển để chỉ rõ nhân vật lịch sử, đặc biệt khi so sánh với con trai ông (Strauss the Younger). Ví dụ: (Buổi hòa nhạc có các tác phẩm của cả Strauss the Elder và Strauss the Younger.)
Biến thể và từ gần giống
- Strauss the Younger (Danh từ riêng): Johann Strauss II (1825–1899), con trai của Strauss the Elder, cũng là nhà soạn nhạc waltz nổi tiếng.
- Strauss family (Danh từ): Gia đình Strauss, một triều đại âm nhạc Vienna gồm nhiều thế hệ nhà soạn nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Johann Strauss I (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của Strauss the Elder.
- Vater Strauss (Danh từ riêng, tiếng Đức): Cách gọi "Cha Strauss" trong tiếng Đức, tương đương với Strauss the Elder.
Thành ngữ liên quan
- "Like Strauss the Elder" (thành ngữ so sánh): Dùng để chỉ một người có phong cách sáng tác hoặc biểu diễn waltz cổ điển, hoặc một người đặt nền móng cho một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: (Phong cách chỉ huy của cô ấy giống như Strauss the Elder, đầy thanh lịch và chính xác.)